VLIC CONSULTING

Thị Thực Lao Động — VLIC Consulting
DỊCH VỤ
Dịch Vụ Tư Vấn Thị Thực Lao Động
Hướng dẫn pháp lý toàn diện

Dịch Vụ Tư Vấn Thị thực
Lao Động

Thị thực (visa) lao động là cơ sở để người nước ngoài nhập cảnh, cư trú và làm việc hợp pháp tại Việt Nam, với thời hạn tối đa đến 02 năm, áp dụng cho các trường hợp đã được cấp hoặc thuộc diện miễn Giấy phép lao động.

Vì sao cần xin cấp Visa LĐ?
1
Hợp thức hóa việc nhập cảnh để làm việc
GPLĐ hoặc GXN miễn GPLĐ là căn cứ về điều kiện làm việc, còn visa LĐ là giấy tờ phù hợp để người nước ngoài nhập cảnh và ở lại Việt Nam đúng mục đích lao động.
Đi đúng diện lao động
2
Bảo đảm tình trạng cư trú hợp pháp
Người nước ngoài cần có thị thực hoặc giấy tờ cư trú phù hợp trong suốt thời gian làm việc tại Việt Nam. Visa LĐ giúp bảo đảm tính hợp pháp về cư trú theo đúng mục đích đã đăng ký.
Cư trú đúng quy định
3
Là bước đệm để xin thẻ tạm trú
Sau khi có GPLĐ hoặc GXN miễn GPLĐ, visa LĐ thường là bước tiếp theo để hoàn thiện hồ sơ cư trú và tiến tới xin thẻ tạm trú lao động.
Cơ sở cho TRC
4
Hỗ trợ làm việc ổn định, lâu dài
Có visa phù hợp giúp người lao động thuận tiện hơn trong việc nhập cảnh, lưu trú và tiếp tục triển khai công việc tại Việt Nam theo kế hoạch của doanh nghiệp.
Giảm rủi ro pháp lý
02
Loại visa lao động (LĐ1 & LĐ2)
02
Năm thời hạn tối đa
05
Ngày làm việc xử lý
10+
Năm kinh nghiệm
01
Phân loại thị thực

Hai Loại Thị Thực Lao Động
LĐ1 và LĐ2 — Khác Nhau Ở Điểm Nào?

Thị thực lao động được phân thành hai loại dựa trên việc người nước ngoài có thuộc diện bắt buộc cấp Giấy phép lao động ("GPLĐ") hay không — điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ và lệ phí.

LĐ1
Thị Thực LĐ1
Không Thuộc Diện Cấp Giấy Phép Lao Động
Cấp cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam có xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác. Cần cung cấp văn bản xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ khi nộp hồ sơ xin cấp thị thực LĐ1.
LĐ2
Thị Thực LĐ2
Thuộc Diện Phải Có Giấy Phép Lao Động
Cấp cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam thuộc diện phải có GPLĐ theo quy định của pháp luật về lao động. Người xin thị thực LĐ2 cần cung cấp GPLĐ hợp lệ để làm căn cứ cấp thị thực LĐ2.
$
Lệ phí
Thị Thực LĐ1, LĐ2 (không quá 02 năm)
· Nhập cảnh 1 lần: 25 USD/chiếc
· Nhập cảnh nhiều lần: 145 USD/chiếc
"Việc xác định đúng loại thị thực — LĐ1 hay LĐ2 — giúp doanh nghiệp tối ưu hoá thời gian và chi phí."
— VLIC Consulting
02
Điều kiện cấp phép

Điều Kiện Được Cấp Thị Thực
Lao Động & Các Trường Hợp Bị Từ Chối

Người nước ngoài phải đáp ứng đủ các điều kiện cơ bản và không rơi vào bất kỳ trường hợp nào bị cấm nhập cảnh theo quy định của pháp luật hiện hành.

✓
04 Điều kiện
bắt buộc phải đáp ứng
—Hộ chiếu hợp lệ: Có hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế còn hiệu lực tại thời điểm nhập cảnh.
—Có cơ quan mời bảo lãnh: Có cơ quan/tổ chức tại Việt Nam mời, bảo lãnh người lao động nước ngoài.
—Không bị cấm nhập cảnh: Không thuộc các trường hợp chưa cho nhập cảnh theo quy định của pháp luật.
—Lao động hợp pháp tại Việt Nam: Người nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động theo quy định của Bộ luật Lao động (đối với thị thực LĐ2) — hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ (đối với thị thực LĐ1).
✗
Các trường hợp chưa cho nhập cảnh
—Không đủ điều kiện nhập cảnh theo quy định.
—Trẻ em dưới 14 tuổi không có cha, mẹ, người giám hộ hoặc người được ủy quyền đi cùng.
—Giả mạo giấy tờ hoặc khai sai sự thật để được cấp giấy tờ nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú.
—Mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh truyền nhiễm gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.
—Bị trục xuất khỏi Việt Nam chưa quá 03 năm, hoặc bị buộc xuất cảnh chưa quá 06 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực.
—Vì lý do phòng, chống dịch bệnh; thiên tai; hoặc quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội.
03
Trình tự thủ tục · Lệ phí · Thời hạn xử lý

Thủ Tục Xin Cấp Visa &
Bảng Lệ Phí Chi Tiết

Bước 1
Chuẩn bị hồ sơ mời, bảo lãnh người lao động nước ngoài
Cơ quan/tổ chức mời bảo lãnh chuẩn bị 01 bộ hồ sơ (bao gồm: Tờ khai, Hộ chiếu của người lao động nước ngoài, Giấy phép lao động/Giấy xác nhận không thuộc diện cấp Giấy phép lao động của người lao động nước ngoài...).
Bước 2
Nộp hồ sơ
Cơ quan/tổ chức mời, bảo lãnh người lao động nước ngoài nộp bộ hồ sơ trực tiếp hoặc thông qua Cổng Dịch vụ công Bộ Công an đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Bước 3 · 05 ngày
Thẩm định hồ sơ
Trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xem xét, giải quyết và thông báo cho cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực của Việt Nam tại nước ngoài.
Bước 4
Người lao động nước ngoài nhận thị thực
Sau khi nhận văn bản trả lời, cơ quan/tổ chức mời, bảo lãnh thông báo để người nước ngoài làm thủ tục nhận thị thực tại cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực của Việt Nam ở nước ngoài.
Loại visa Thời hạn Nhập cảnh 1 lần Nhập cảnh nhiều lần
LĐ1 Không quá 02 năm 25 USD 145 USD
LĐ2 Không quá 02 năm 25 USD 145 USD
Lưu ý quan trọng: Thị thực lao động có thời hạn không quá 02 năm — tương ứng với thời hạn của Giấy phép lao động. Khi GPLĐ hết hạn hoặc bị thu hồi, thị thực lao động cũng mất hiệu lực. Cần phối hợp gia hạn đồng thời cả hai loại giấy tờ.
5 Lợi Ích Khi Xin Cấp Thị Thực Lao Động Tại Việt Nam
1. Làm việc hợp pháp tại Việt Nam Thị thực lao động là cơ sở pháp lý quan trọng cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tránh các rủi ro về xử phạt hành chính.
2. Thời hạn lưu trú ổn định, dài hạn So với các loại thị thực ngắn hạn (EV-DN), thị thực lao động có thời hạn dài hơn (lưu trú tối đa đến 02 năm), giúp người lao động yên tâm sinh sống và làm việc lâu dài.
3. Dễ dàng xin cấp thẻ tạm trú Người có thị thực lao động đủ điều kiện để xin thẻ tạm trú, giúp giảm thiểu việc gia hạn thị thực nhiều lần và thuận tiện hơn trong việc cư trú tại Việt Nam.
4. Quyền bảo lãnh người thân Người lao động nước ngoài có thị thực lao động và đã được cấp thẻ tạm trú có thể bảo lãnh vợ/chồng và con cái sang Việt Nam sinh sống hợp pháp, tạo điều kiện ổn định cuộc sống gia đình.
5. Thuận lợi trong các thủ tục hành chính và tài chính Thị thực lao động giúp người nước ngoài dễ dàng thực hiện các thủ tục như mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng lao động, thuê nhà, và tiếp cận các dịch vụ thiết yếu tại Việt Nam.
Dịch Vụ Trọn Gói
Tư vấn → Soạn thảo hồ sơ → Nộp hồ sơ → Nhận kết quả
Tư vấn
Miễn phí
1
Xác định loại visa phù hợp

Tư vấn xác định người lao động nước ngoài thuộc diện xin thị thực LĐ1 hay LĐ2; tư vấn đáp ứng các điều kiện cần thiết; tối ưu thời gian và chi phí cho cơ quan/tổ chức mời, bảo lãnh.

2
Soạn thảo hồ sơ

Chuẩn bị các văn bản có liên quan đúng mẫu quy định; đảm bảo đầy đủ nội dung theo yêu cầu của Cục Quản lý xuất nhập cảnh.

3
Đại diện nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh

Thay mặt cơ quan/tổ chức mời, bảo lãnh nộp hồ sơ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh; theo dõi tiến trình và xử lý yêu cầu bổ sung (nếu có).

4
Phối hợp xin Giấy phép lao động & thị thực LĐ2

Tư vấn và xử lý song song thủ tục xin cấp Giấy phép lao động và thị thực LĐ2 — đảm bảo thực hiện theo đúng quy định của pháp luật và phù hợp với kế hoạch làm việc của người lao động nước ngoài.

5
Hướng dẫn khách hàng nhận thị thực

Sau khi nhận được công văn cho phép nhập cảnh, VLIC Consulting sẽ hướng dẫn người nước ngoài thực hiện thủ tục nhận thị thực tại cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực tại nước ngoài hoặc nhận tại cửa khẩu.

04
Khách hàng tiêu biểu · Đánh giá thực tế

Hàng Trăm Hồ Sơ Visa Lao Động
Được Xử Lý Thành Công Qua VLIC

Từ chuyên gia kỹ thuật đến nhà quản lý cấp cao — VLIC hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động nước ngoài hoàn tất thủ tục visa lao động nhanh chóng, đúng quy định.

500+Hồ sơ visa thành công
4.9Điểm đánh giá / 5
97%Tỷ lệ hài lòng
10+Năm kinh nghiệm
"
★★★★★
Chúng tôi tuyển 3 kỹ sư Nhật Bản và không biết phải xin LĐ1 hay LĐ2. VLIC xác định ngay là LĐ2 do cả 3 đều cần GPLĐ, xử lý song song cả hai thủ tục — visa và GPLĐ hoàn tất cùng lúc.
"
★★★★★
Chuyên gia của chúng tôi là Tổng Giám đốc nước ngoài thuộc diện được xác nhận miễn GPLĐ. VLIC hỗ trợ xin đúng LĐ1 với mức phí 25 USD — nhanh hơn và rẻ hơn so với tự làm.
"
★★★★★
Visa lao động của chuyên gia sắp hết hạn mà chúng tôi không để ý. VLIC phát hiện và xử lý gia hạn kịp thời 3 tuần trước khi hết hạn — tránh được tình huống vi phạm cư trú rất căng thẳng.

Câu Hỏi
Thường Gặp

Những tình huống thực tế doanh nghiệp và người lao động nước ngoài hay gặp khi xin cấp thị thực lao động tại Việt Nam.

Đặt câu hỏi tư vấn →
Q1 Người nước ngoài có thị thực lao động có được cấp thẻ tạm trú (TRC) không? +

Theo quy định của pháp luật về xuất cảnh, nhập cảnh của người nước ngoài tại Việt Nam, thị thực LĐ thuộc trường hợp được xem xét cấp thẻ tạm trú. Điều này tạo thuận lợi cho người lao động nước ngoài được cư trú và làm việc ổn định tại Việt Nam.

Q2 Visa LĐ2 hết hạn trước GPLĐ thì người lao động có được tiếp tục làm việc không? +

Không. Khi visa hết hạn, người nước ngoài không còn tư cách cư trú hợp pháp tại Việt Nam — dù Giấy phép lao động vẫn còn hiệu lực. Cần gia hạn thị thực trước khi hết hạn. Thực tế, thời hạn visa LĐ2 thường được cấp tương ứng với thời hạn Giấy phép lao động. Chi tiết vui lòng liên VLIC Consulting để được tư vấn chuyên sâu.

Q3 Cơ quan, tổ chức nào được phép đứng ra bảo lãnh xin visa lao động? +

Cơ quan/tổ chức có tư cách pháp nhân, đang hoạt động tại Việt Nam đều có thể đứng ra mời, bảo lãnh người lao động. Tuy nhiên, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể yêu cầu cung cấp các giấy tờ minh chứng hoạt động cũng như nhu cầu bảo lãnh người lao động khi thẩm định hồ sơ cấp thị thực LĐ.

Q4 Thị thực lao động có thể xin nhập cảnh nhiều lần không? Chi phí bao nhiêu? +

Có — cả LĐ1 và LĐ2 đều có thể xin nhập cảnh nhiều lần. Đối với LĐ1: nhập cảnh 1 lần là 25 USD, nhập cảnh nhiều lần là 145 USD. Đối với LĐ2: chỉ có loại nhập cảnh nhiều lần với mức 145 USD/chiếc. Người lao động thường xuyên đi lại nên chọn loại nhiều lần để tránh phải xin cấp lại mỗi lần xuất nhập cảnh.

Q5 Người nước ngoài bị buộc xuất cảnh có thể xin thị thực lao động lại ngay không? +

Không. Theo quy định pháp luật, người bị trục xuất khỏi Việt Nam chưa quá 03 năm hoặc bị buộc xuất cảnh chưa quá 06 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực sẽ thuộc trường hợp chưa cho nhập cảnh. Sau thời hạn nêu trên, người nước ngoài có thể nộp lại hồ sơ xin thị thực để được cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thẩm định hồ sơ xin cấp thị thực.

BLOG

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Thẻ tạm trú

Thẻ tạm trú

Người nước ngoài khi muốn sinh sống lâu dài tại Việt Nam thì cần có “thẻ tạm trú”, đây là...
Xem bài viết →