VLIC CONSULTING

Xác Nhận Không Thuộc Diện Cấp GPLĐ — VLIC Consulting
Chuyên đề
Dịch Vụ Tư Vấn Lao Động Nước Ngoài Tại Việt Nam
Dịch Vụ Tư Vấn pháp lý lao động chuyên nghiệp

Dịch Vụ Tư Vấn Xác Nhận
Không Thuộc
Diện Cấp

Giấy Phép
Lao Động

Không phải mọi người lao động nước ngoài đều cần Giấy Phép Lao Động. Pháp luật Việt Nam quy định nhiều trường hợp được miễn — nhưng vẫn bắt buộc phải có văn bản xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền.

VLIC hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động nước ngoài hoàn thiện hồ sơ xác nhận miễn GPLĐ — nhanh chóng, đúng quy định, không sai sót.

Quy trình 4 bước
1
Tư vấn & xác định đối tượng miễn
Chuyên gia VLIC phân tích hợp đồng, vai trò công việc và tư cách pháp nhân để xác định người lao động có thuộc diện miễn GPLĐ hay không.
Tư vấn 0 đồng
2
Chuẩn bị & dịch thuật hồ sơ
Hỗ trợ thu thập, dịch công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự các tài liệu cần thiết theo đúng yêu cầu của Sở Lao Động - Thương Binh và Xã Hội.
Hồ sơ đầy đủ
3
Nộp hồ sơ & theo dõi tiến trình
Đại diện nộp hồ sơ tại cơ quan nhà nước, theo dõi tiến trình xử lý và phản hồi kịp thời nếu có yêu cầu bổ sung từ cơ quan thụ lý.
Theo dõi sát sao
4
Nhận kết quả & lưu trữ hồ sơ
Bàn giao văn bản xác nhận miễn GPLĐ, tư vấn thời hạn hiệu lực và hỗ trợ gia hạn khi cần thiết. Lưu trữ hồ sơ theo quy định.
Đúng hạn · Trọn vẹn
✓ Cam kết của VLIC
Chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của hồ sơ. Hoàn tiền hoặc làm lại nếu hồ sơ bị từ chối do lỗi từ phía VLIC.
3–5
Ngày làm việc
100%
Đúng quy định
0đ
Tư vấn ban đầu
10+
Năm kinh nghiệm
01
Đối tượng miễn · Căn cứ pháp lý Nghị định 152/2020/NĐ-CP

Các Trường Hợp Người Lao Động
Nước Ngoài Không Cần Cấp GPLĐ

Theo Điều 7 Nghị định 152/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 70/2023/NĐ-CP), nhiều đối tượng NLĐ nước ngoài được miễn GPLĐ — nhưng bắt buộc phải có văn bản xác nhận từ Sở LĐTBXH trước khi bắt đầu làm việc.

Đối tượng Điều kiện cụ thể Lưu ý quan trọng
NĐ 152 · Điều 7.1
Chủ sở hữu / thành viên góp vốn
Là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty TNHH, và giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên. Phải có giấy tờ chứng minh quyền sở hữu phần vốn tương ứng theo đăng ký doanh nghiệp.
NĐ 152 · Điều 7.2
Trưởng văn phòng đại diện / dự án
Là trưởng văn phòng đại diện, dự án của tổ chức quốc tế hoặc tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam. Cần có quyết định bổ nhiệm từ tổ chức mẹ ở nước ngoài, được hợp pháp hóa lãnh sự.
NĐ 152 · Điều 7.3
Vào Việt Nam dưới 30 ngày
Người lao động nước ngoài vào Việt Nam thực hiện công việc ngắn hạn, tổng thời gian không quá 30 ngày / lần và không quá 90 ngày / năm. Cần hợp đồng hoặc văn bản chứng minh tính chất ngắn hạn của công việc.
NĐ 152 · Điều 7.4
Hiệp định quốc tế
Người lao động nước ngoài làm việc theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định về miễn GPLĐ. Phải có văn bản xác nhận thuộc phạm vi điều chỉnh của điều ước quốc tế tương ứng.
NĐ 152 · Điều 7.5
Học sinh, sinh viên thực tập
Học sinh, sinh viên đang học tập tại nước ngoài có thỏa thuận thực tập tại tổ chức, doanh nghiệp tại Việt Nam. Thời gian thực tập phải xác định rõ trong thư mời/hợp đồng thực tập. Không được hưởng lương theo hợp đồng lao động.
NĐ 152 · Điều 7.6
Di chuyển nội bộ doanh nghiệp
Nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật của DN nước ngoài đã thành lập hiện diện thương mại tại Việt Nam, di chuyển nội bộ trong phạm vi DN. Chỉ áp dụng cho 8 ngành dịch vụ trong biểu cam kết WTO của Việt Nam. Thời hạn tối đa 3 năm.
NĐ 152 · Điều 7.7
Trường hợp khác theo quy định
Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật hoặc theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ về tiếp nhận lao động nước ngoài. Cần trao đổi trực tiếp với chuyên gia VLIC để xác định đúng căn cứ pháp lý áp dụng.
⚠ Lưu ý: Dù thuộc diện miễn GPLĐ, người sử dụng lao động vẫn phải nộp hồ sơ đề nghị xác nhận cho Sở LĐTBXH (hoặc Ban Quản lý Khu kinh tế) ít nhất 3 ngày làm việc trước khi NLĐ bắt đầu làm việc. Không thực hiện thủ tục này có thể bị xử phạt theo NĐ 12/2022/NĐ-CP.
"Miễn Giấy Phép Lao Động không có nghĩa là miễn thủ tục pháp lý — doanh nghiệp vẫn phải có văn bản xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền trước khi người lao động nước ngoài bắt đầu làm việc."
— VLIC Legal Advisory · Căn cứ Điều 8 Nghị định 152/2020/NĐ-CP
02
Thành phần hồ sơ · Cam kết trách nhiệm

Hồ Sơ Xác Nhận Miễn GPLĐ
& Cam Kết Của VLIC

Hồ sơ cần được chuẩn bị chính xác và đầy đủ. Sai sót hoặc thiếu tài liệu sẽ dẫn đến chậm trễ hoặc bị từ chối — ảnh hưởng trực tiếp đến lịch làm việc của người lao động nước ngoài.

📋
Thành phần hồ sơ
bắt buộc (theo đối tượng)
—Văn bản đề nghị xác nhận: Theo mẫu quy định tại Thông tư 23/2017/TT-BLĐTBXH, do người sử dụng lao động lập và ký đóng dấu.
—Hộ chiếu còn hiệu lực: Bản sao hộ chiếu của người lao động nước ngoài, có công chứng bản dịch tiếng Việt nếu cần.
—Tài liệu chứng minh đối tượng miễn: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (với NLĐ góp vốn); quyết định bổ nhiệm hoặc hợp đồng lao động từ công ty mẹ (với di chuyển nội bộ); văn bản về thực tập/dự án ngắn hạn (với đối tượng khác).
—Hợp pháp hóa lãnh sự: Các tài liệu do cơ quan nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng sang tiếng Việt (trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế).
—Giấy tờ bổ sung theo từng trường hợp: Thẻ cổ đông / sổ đăng ký thành viên; hợp đồng thực tập; văn bản xác nhận của tổ chức quốc tế; bằng chứng về phạm vi công việc ngắn hạn...
✅
Cam kết trách nhiệm
của Vlicconsulting
—Tư vấn đúng đối tượng: Phân tích và xác định chính xác người lao động có thuộc diện miễn GPLĐ không — tránh rủi ro làm hồ sơ sai loại.
—Hồ sơ đầy đủ ngay lần đầu: Cam kết chuẩn bị hồ sơ đúng và đầy đủ. Nếu hồ sơ bị từ chối do lỗi từ VLIC, chúng tôi hoàn tiền hoặc xử lý lại không phát sinh thêm chi phí.
—Hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự: Tư vấn và hỗ trợ thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán / Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài hoặc tại Việt Nam.
—Theo dõi và nhận kết quả: Theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ, nhận văn bản xác nhận từ Sở LĐTBXH và bàn giao ngay cho doanh nghiệp / người lao động.
—Hỗ trợ gia hạn: Nhắc nhở và hỗ trợ thực hiện thủ tục gia hạn xác nhận miễn GPLĐ kịp thời khi đến hạn — tránh gián đoạn tư cách làm việc hợp pháp.
03
Quy trình chi tiết · Các yếu tố ảnh hưởng báo giá

Quy Trình Thực Hiện &
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá

Thủ tục xác nhận miễn GPLĐ được thực hiện nhanh chóng — thông thường hoàn tất trong 3–5 ngày làm việc tại Sở LĐTBXH tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.

Bước 1
Tư vấn & xác định
Phân tích hồ sơ người lao động, xác định đúng đối tượng và căn cứ pháp lý áp dụng. Hoàn toàn miễn phí.
Bước 2
Chuẩn bị hồ sơ
Thu thập, dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu. Soạn thảo văn bản đề nghị xác nhận.
Bước 3
Nộp & theo dõi
Đại diện nộp hồ sơ tại Sở LĐTBXH. Theo dõi tiến trình, xử lý yêu cầu bổ sung nếu có.
Bước 4
Nhận & bàn giao
Nhận văn bản xác nhận, bàn giao cho doanh nghiệp kèm hướng dẫn lưu trữ và gia hạn định kỳ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá: Loại đối tượng miễn (góp vốn, di chuyển nội bộ, ngắn hạn...); số lượng người lao động cần xác nhận; mức độ phức tạp của hồ sơ; yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu nước ngoài; yêu cầu xử lý khẩn; tỉnh/thành phố nơi nộp hồ sơ.
Dịch vụ đi kèm
Hợp pháp hóa lãnh sự Hỗ trợ hợp pháp hóa tài liệu do cơ quan nước ngoài cấp theo yêu cầu của Sở LĐTBXH.
Dịch thuật công chứng Dịch và công chứng hộ chiếu, hợp đồng, quyết định bổ nhiệm, bằng cấp từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt.
Tư vấn visa lao động Hỗ trợ xin thị thực (visa) phù hợp với mục đích lao động của người nước ngoài tại Việt Nam.
Cấp GPLĐ (nếu cần) Nếu không thuộc diện miễn, VLIC hỗ trợ làm thủ tục xin cấp Giấy Phép Lao Động chính thức.
Gia hạn xác nhận Theo dõi và hỗ trợ gia hạn văn bản xác nhận miễn GPLĐ trước khi hết hiệu lực.
04
Bảng giá minh bạch · Cam kết văn bản

Báo Giá Dịch Vụ
Xác Nhận Miễn GPLĐ

Hai gói dịch vụ linh hoạt — gói tiêu chuẩn cho hồ sơ thông thường và gói trọn gói bao gồm cả hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật. Chi phí minh bạch, không phát sinh ngoài hợp đồng.

Gói dịch vụ 01
Xác Nhận Miễn GPLĐ — Tiêu Chuẩn
Tư vấn, soạn hồ sơ, nộp và nhận kết quả — hồ sơ đã có sẵn tài liệu đầy đủ
Phí dịch vụ, từ
1.500.000 đ
/ người
Chưa bao gồm phí nhà nước và dịch thuật (nếu có)
Đối tượng xác nhận Phí dịch vụ
Chủ sở hữu / thành viên góp vốn (≥ 3 tỷ) 1.500.000 đ
Trưởng văn phòng đại diện / dự án NGO 1.500.000 đ
Vào VN ngắn hạn (≤ 30 ngày / lần) 1.500.000 đ
Di chuyển nội bộ doanh nghiệp (ICT) 2.000.000 đ
Học sinh / sinh viên thực tập 1.500.000 đ
Số lượng từ 3 người trở lên (giá/người) 1.200.000 đ
Gói dịch vụ 02
Xác Nhận Miễn GPLĐ — Trọn Gói
Bao gồm dịch thuật công chứng, hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu nước ngoài
Phí dịch vụ, từ
3.500.000 đ
/ người
Bao gồm dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu cơ bản
Hạng mục Phí
Phí dịch vụ xác nhận miễn GPLĐ 1.500.000 đ
Dịch thuật công chứng tài liệu (gói cơ bản) 800.000 đ
Tư vấn + hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự 1.200.000 đ
Phí xử lý khẩn (trong 1–2 ngày làm việc) + 1.000.000 đ
Gia hạn xác nhận miễn GPLĐ (lần sau) 1.200.000 đ
📌 Lưu ý: Phí nhà nước (lệ phí xác nhận tại Sở LĐTBXH) tính riêng theo quy định của từng tỉnh/thành phố. Phí dịch thuật tài liệu đặc biệt phức tạp hoặc ngôn ngữ hiếm có thể phát sinh thêm. Liên hệ VLIC để nhận báo giá chính xác và tư vấn miễn phí về trường hợp cụ thể của doanh nghiệp.
Dịch Vụ Trọn Gói
Tư vấn → Hồ sơ → Nộp cơ quan → Nhận kết quả
Chỉ từ
1.500.000 đ
Cam kết bằng văn bản
1
Tư vấn xác định đối tượng

Phân tích hợp đồng, vai trò công việc và tư cách pháp nhân để xác định người lao động nước ngoài có thuộc diện miễn GPLĐ hay không — tránh rủi ro pháp lý từ đầu.

2
Soạn thảo hồ sơ đề nghị

Soạn thảo văn bản đề nghị xác nhận theo đúng mẫu quy định, lập danh mục hồ sơ đầy đủ, hướng dẫn doanh nghiệp thu thập tài liệu còn thiếu.

3
Dịch thuật & công chứng

Dịch thuật và công chứng tất cả tài liệu tiếng nước ngoài sang tiếng Việt theo yêu cầu của cơ quan nhà nước — nhanh, chính xác và được chấp nhận.

4
Hợp pháp hóa lãnh sự

Tư vấn và hỗ trợ thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu do cơ quan nước ngoài cấp — điều kiện bắt buộc để hồ sơ được chấp nhận tại Việt Nam.

5
Đại diện nộp hồ sơ

Thay mặt doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Sở LĐTBXH, theo dõi tiến trình, xử lý yêu cầu bổ sung và nhận văn bản xác nhận — doanh nghiệp không cần đến cơ quan nhà nước.

6
Theo dõi & gia hạn

Lưu trữ hồ sơ, nhắc nhở và hỗ trợ gia hạn xác nhận miễn GPLĐ trước khi hết hiệu lực — đảm bảo người lao động nước ngoài luôn trong tình trạng hợp pháp.

05
Khách hàng tiêu biểu · Đánh giá thực tế

Doanh Nghiệp Tin Tưởng
VLIC Xử Lý Hồ Sơ Lao Động

Từ FDI đến doanh nghiệp có chuyên gia nước ngoài ngắn hạn — VLIC đã hỗ trợ hàng trăm trường hợp xác nhận miễn GPLĐ đúng hạn, không sai sót.

300+Hồ sơ đã xử lý
4.9Điểm đánh giá / 5
100%Tỷ lệ hồ sơ được duyệt
3–5Ngày trung bình hoàn tất
"
★★★★★
Công ty chúng tôi có 3 chuyên gia Nhật Bản di chuyển nội bộ sang Việt Nam. VLIC xác định đúng họ thuộc diện miễn GPLĐ theo ICT, hoàn tất hồ sơ xác nhận trong 4 ngày — trước deadline của họ.
"
★★★★★
Chúng tôi mời chuyên gia EU vào Việt Nam làm dự án ngắn hạn 2 tuần. Không biết có cần GPLĐ không — VLIC tư vấn ngay, chuẩn bị hồ sơ xác nhận miễn và xử lý xong trong 3 ngày. Rất chuyên nghiệp.
"
★★★★★
Cổ đông người Hàn của công ty muốn trực tiếp điều hành. VLIC tư vấn xác nhận miễn GPLĐ theo diện góp vốn, hỗ trợ toàn bộ từ dịch tài liệu Hàn Quốc đến nhận kết quả. Đơn giản hơn tôi nghĩ nhiều.

Câu Hỏi
Thường Gặp

Những vấn đề thực tế doanh nghiệp hay gặp khi xử lý hồ sơ lao động nước ngoài miễn GPLĐ.

Đặt câu hỏi tư vấn →
Q1 Nếu thuộc diện miễn GPLĐ, doanh nghiệp có cần làm thủ tục gì không? +

Có — bắt buộc. Dù được miễn cấp GPLĐ, người sử dụng lao động vẫn phải nộp hồ sơ đề nghị xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ tới Sở LĐTBXH hoặc Ban Quản lý Khu kinh tế ít nhất 3 ngày làm việc trước ngày NLĐ bắt đầu làm việc. Không thực hiện có thể bị phạt từ 1 – 3 triệu đồng theo NĐ 12/2022.

Q2 Văn bản xác nhận miễn GPLĐ có thời hạn hiệu lực bao lâu? +

Thời hạn của văn bản xác nhận tương ứng với thời hạn của hợp đồng lao động hoặc văn bản chứng minh thuộc diện miễn, tối đa không quá 2 năm. Khi hết hạn hoặc khi có thay đổi về vai trò, doanh nghiệp phải làm thủ tục gia hạn hoặc cấp mới. VLIC theo dõi và nhắc nhở doanh nghiệp trước khi đến hạn.

Q3 Tài liệu nước ngoài có bắt buộc phải hợp pháp hóa lãnh sự không? +

Thông thường có — các tài liệu do cơ quan nước ngoài cấp (hộ chiếu không cần, nhưng hợp đồng lao động từ công ty mẹ, quyết định bổ nhiệm, xác nhận chức vụ...) cần được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng. Tuy nhiên, tài liệu của công dân từ các quốc gia có ký kết Công ước La Hay (Apostille) với Việt Nam thì được miễn hợp pháp hóa lãnh sự. VLIC tư vấn cụ thể cho từng trường hợp.

Q4 Nếu chuyên gia nước ngoài không thuộc diện miễn, có cần làm GPLĐ không? +

Có — bắt buộc phải xin cấp GPLĐ trước khi NLĐ nước ngoài bắt đầu làm việc. Làm việc không có GPLĐ hoặc không có xác nhận miễn là vi phạm pháp luật, người sử dụng lao động có thể bị phạt đến 75 triệu đồng / người vi phạm. VLIC cũng hỗ trợ đầy đủ dịch vụ xin cấp GPLĐ nếu cần.

Q5 Cổ đông nước ngoài góp vốn bao nhiêu thì được miễn GPLĐ? +

Theo khoản 1 Điều 7 NĐ 152/2020, chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty TNHH được miễn GPLĐ nếu giá trị phần vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên. Với công ty cổ phần, cổ đông cần kiểm tra thêm điều kiện cụ thể. VLIC tư vấn miễn phí để xác định chính xác trường hợp của quý doanh nghiệp.

BLOG

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Thẻ tạm trú

Thẻ tạm trú

Người nước ngoài khi muốn sinh sống lâu dài tại Việt Nam thì cần có “thẻ tạm trú”, đây là...
Xem bài viết →