Dịch Vụ Tư Vấn THỊ THỰC
ĐIỆN TỬ
(E-VISA)
Thị thực điện tử (e-visa) là hình thức thị thực do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp cho người nước ngoài thông qua hệ thống trực tuyến, không cần bảo lãnh. E-visa cho phép người nước ngoài cư trú tối đa 90 ngày tại Việt Nam. Đây là giải pháp thuận tiện, giúp rút ngắn thời gian xử lý và đơn giản hóa thủ tục khi người nước ngoài có nhu cầu đến Việt Nam.
Thị Thực Điện Tử (E-Visa) Là Gì?
6 Đặc Điểm Pháp Lý Cốt Lõi
E-Visa là thị thực được cấp qua hệ thống giao dịch điện tử, thay thế hoàn toàn hình thức dán tem vào hộ chiếu. Đây là thủ tục hành chính cấp độ 4 của Việt Nam — đăng ký và thanh toán 100% trên môi trường điện tử.
Lưu ý: thời hạn lưu trú thực tế do cán bộ quản lý xuất nhập cảnh tại cửa khẩu quyết định và có thể ngắn hơn thời hạn trên E-Visa theo tình hình thực tế tại thời điểm nhập cảnh.
Lưu ý trong trường hợp cố tình lưu trú quá hạn sẽ bị xử phạt hành chính và ảnh hưởng đến việc xin cấp thị thực nhập cảnh Việt Nam trong tương lai.
Điều Kiện Cấp E-Visa &
Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị
Điều kiện để được cấp E-Visa đơn giản hơn nhiều so với visa truyền thống — không cần cơ quan bảo lãnh, không cần đến đại sứ quán. Tuy nhiên, người nước ngoài vẫn cần phải đáp ứng một số yêu cầu cơ bản.
*Lưu ý: Lệ phí không hoàn lại trong trường hợp hồ sơ bị từ chối.
Quy trình xin cấp E-Visa - Nhập cảnh Việt Nam bằng E-Visa
Quy trình xin cấp E-Visa được thiết kế đơn giản, thuận tiện với giao diện tiếng Việt và tiếng Anh, giúp người nước ngoài dễ dàng kê khai thông tin một cách nhanh chóng.
Tải ảnh hộ chiếu + ảnh chân dung lên hệ thống.
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin và tiến hành thanh toán lệ phí.
*Lưu ý: lệ phí không hoàn lại trong mọi trường hợp.
Trong trường hợp được chấp thuận: người nước ngoài cần xuất trình E-Visa cùng hộ chiếu gốc tại cửa khẩu khi nhập cảnh.
Vì vậy, người nước ngoài nên chủ động lên kế hoạch và nộp hồ sơ xin cấp E-Visa trước 10–15 ngày so với ngày dự kiến nhập cảnh để hạn chế rủi ro không thể nhập cảnh vào Việt Nam.
Trong trường hợp cần E-Visa gấp, VLIC Consulting cung cấp dịch vụ xử lý khẩn, hỗ trợ nhận kết quả trong khoảng từ 04 giờ đến 01 ngày làm việc.
Bảng Lệ Phí Cấp E-Visa
Lệ phí E-Visa Việt Nam được quy định có 2 mức phí dựa trên số lần nhập cảnh, áp dụng thống nhất cho tất cả quốc tịch.
| Loại E-Visa | Số lần nhập cảnh | Thời hạn tối đa | Lệ phí nhà nước | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| E-Visa 1 lần Single Entry |
1 lần duy nhất. Xuất cảnh là hết giá trị dù visa chưa hết hạn. | 90 ngày | 25 USD | Không hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối |
| E-Visa nhiều lần Multiple Entry |
Nhập xuất cảnh nhiều lần trong suốt thời hạn 90 ngày hiệu lực của visa. | 90 ngày | 50 USD | Không hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối |
Những Thay Đổi Quan Trọng
Về E-Visa
Chính sách E-Visa Việt Nam liên tục được cải thiện. Dưới đây là các thay đổi quan trọng nhất từ cuối 2023 đến 2026 mà người nước ngoài và doanh nghiệp cần nắm rõ.
Thị thực UĐ1: cấp cho người nước ngoài là nhân lực công nghệ số chất lượng cao, với thời hạn không quá 05 năm;
Thị thực UĐ2: cấp cho thân nhân (vợ, chồng, con) của người được cấp thị thực UĐ1.
Quy định này nhằm thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ phát triển kinh tế - công nghệ.
— Giấy phép lao động đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam;
— Thị thực đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) đối với nhà đầu tư;
— Thẻ tạm trú theo quy định của pháp luật.
Việc lựa chọn loại thị thực phải phù hợp với mục đích nhập cảnh và thời gian lưu trú.
Thực hiện đánh giá toàn diện để xác định e-visa có đáp ứng nhu cầu lưu trú hay không, từ đó tư vấn phương án tối ưu hơn như visa đầu tư (ĐT), giấy phép lao động hoặc thẻ tạm trú, giúp hạn chế rủi ro và chi phí phát sinh.
Kiểm tra toàn diện về ảnh chân dung, ảnh hộ chiếu và tính chính xác của thông tin khai báo, đảm bảo phù hợp quy định và đồng nhất với hộ chiếu, qua đó giảm thiểu rủi ro hồ sơ bị từ chối.
Thay mặt khách hàng điền tờ khai online chính xác, tải hồ sơ và nộp trên hệ thống evisa.gov.vn. Đảm bảo thông tin đúng mẫu yêu cầu, chọn cửa khẩu và ngày nhập cảnh phù hợp.
Theo dõi tình trạng hồ sơ, tra cứu kết quả và thông báo ngay khi E-Visa được chấp thuận. Hướng dẫn in đúng cách và cách xuất trình tại cửa khẩu để nhập cảnh suôn sẻ.
VLIC Consulting cung cấp dịch vụ E-Visa khẩn cấp trong vòng 4 giờ đến 1 ngày làm việc (áp dụng phụ phí, tùy điều kiện, trường hợp).
Phân tích nguyên nhân hồ sơ bị từ chối, đề xuất phương án khắc phục và hỗ trợ nộp lại với hồ sơ được chuẩn hóa. Đồng thời tư vấn chuyển sang loại thị thực phù hợp hơn khi E-Visa không đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Câu Hỏi
Thường Gặp
Những tình huống thực tế phổ biến nhất khi xin và sử dụng E-Visa Việt Nam — cập nhật theo quy định 2026.
Đặt câu hỏi tư vấn →Không — E-Visa không thể gia hạn theo quy định hiện hành. Khi E-Visa hết hạn, bạn buộc phải xuất cảnh khỏi Việt Nam trước. Sau đó có thể xin E-Visa mới (nộp lại hồ sơ từ đầu và trả phí mới) hoặc chuyển sang loại visa phù hợp khác (visa đầu tư, thẻ tạm trú...) nếu đủ điều kiện. Lưu trú quá hạn bị phạt hành chính và ảnh hưởng lần xin visa tiếp theo.
Phụ thuộc vào mục đích và thời gian lưu trú. Ví dụ: công dân Nhật, Hàn, Đức... được miễn thị thực đơn phương 45 ngày/lần nhập cảnh. Nếu chỉ lưu trú dưới 45 ngày thì không cần xin cấp E-Visa. Nhưng nếu cần lưu trú hơn 45 ngày hoặc muốn có giấy tờ visa chính thức, xin cấp E-Visa (90 ngày) là lựa chọn tối ưu hơn.
Cần lưu ý: Công dân Mỹ không được miễn thị thực khi nhập cảnh Việt Nam trong mọi trường hợp nên cần có E-Visa hoặc các loại thị thực khác khi nhập cảnh Việt Nam theo quy định hiện hành.
E-Visa được thiết kế để xin từ nước ngoài trước khi nhập cảnh — không được phép gia hạn tại Việt Nam. Vì vậy, người nước ngoài cần xuất cảnh trước khi hết thời hạn E-Visa và xin cấp mới E-Visa để tiếp tục nhập cảnh vào Việt Nam.
Không — E-Visa không cho phép làm việc hưởng lương tại Việt Nam. Để làm việc hợp pháp, người nước ngoài cần có Giấy phép lao động (GPLĐ) theo Bộ luật Lao động 2019 và NĐ 152/2020. Sử dụng E-Visa để làm việc là vi phạm pháp luật — có thể bị phạt, buộc xuất cảnh và cấm nhập cảnh. Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội làm việc hoặc khởi nghiệp tại Việt Nam, VLIC tư vấn lộ trình đúng pháp lý từ E-Visa → GPLĐ → Thẻ tạm trú.
Lệ phí không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào kể cả từ chối. Khi bị từ chối, người nước ngoài cần xem thông báo từ hệ thống để biết lý do chính xác và tiến hành nộp lại hồ sơ. VLIC Consulting cung cấp dịch vụ hỗ trợ phân tích nguyên nhân và chuẩn bị lại hồ sơ để tăng tỷ lệ thành công.





