VLIC CONSULTING

Thị Thực Điện Tử (E-Visa) — VLIC Consulting
DỊCH VỤ
Dịch Vụ Tư Vấn Thị Thực Điện Tử (E-Visa)
Hướng dẫn pháp lý toàn diện

Dịch Vụ Tư Vấn THỊ THỰC
ĐIỆN TỬ
(E-VISA)

Thị thực điện tử (e-visa) là hình thức thị thực do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp cho người nước ngoài thông qua hệ thống trực tuyến, không cần bảo lãnh. E-visa cho phép người nước ngoài cư trú tối đa 90 ngày tại Việt Nam. Đây là giải pháp thuận tiện, giúp rút ngắn thời gian xử lý và đơn giản hóa thủ tục khi người nước ngoài có nhu cầu đến Việt Nam.

4 Điểm Nổi Bật của E-Visa
🌐
Phạm vi áp dụng
Cấp cho công dân tất cả quốc gia & vùng lãnh thổ
Từ 15/08/2023, Chính phủ triển khai cấp E-visa cho người nước ngoài, không giới hạn quốc tịch, áp dụng cho tất cả 241 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.
📅
Thời hạn lưu trú
Lưu trú tối đa 90 ngày
Người được cấp E-visa có thể lựa chọn nhập cảnh 1 lần (single-entry) hoặc nhiều lần (multiple-entry) tuỳ thuộc vào nhu cầu đi lại của người nước ngoài.
💻
100% Trực tuyến
Toàn bộ quy trình thực hiện trực tuyến
Toàn bộ quy trình cấp E-visa được thực hiện trực tuyến trên cổng thông tin của Bộ Công an, mang lại sự nhanh chóng, minh bạch và thuận tiện cho người nộp hồ sơ.
🚪
Cửa khẩu nhập cảnh
Hơn 40 cửa khẩu quốc tế trên toàn quốc
Với E-visa, người nước ngoài có thể thuận tiện nhập cảnh và xuất cảnh tại hơn 40 cửa khẩu quốc tế trên toàn quốc, trải dài trên các tuyến hàng không, đường bộ và đường biển.
241
Quốc gia được cấp E-Visa
90
Ngày lưu trú tối đa
40+
Cửa khẩu quốc tế áp dụng
3–5
Ngày làm việc xử lý
01
Khái niệm · Giới thiệu E-visa

Thị Thực Điện Tử (E-Visa) Là Gì?
6 Đặc Điểm Pháp Lý Cốt Lõi

E-Visa là thị thực được cấp qua hệ thống giao dịch điện tử, thay thế hoàn toàn hình thức dán tem vào hộ chiếu. Đây là thủ tục hành chính cấp độ 4 của Việt Nam — đăng ký và thanh toán 100% trên môi trường điện tử.

1
Hình thức
E-visa (Electronic Visa) Tiện lợi - Không cần dán vào hộ chiếu
E-Visa được cấp dưới dạng tệp PDF gửi qua email đăng ký, chứa đầy đủ: mã số visa, thông tin cá nhân, số hộ chiếu, thời hạn hiệu lực, loại visa và cửa khẩu được phép nhập cảnh.
2
Giá trị pháp lý
Tương Đương Visa Truyền Thống — Căn Cứ Nhập Cảnh Hợp Pháp
E-Visa có giá trị pháp lý tương đương với các loại thị thực dán truyền thống. Là căn cứ để người nước ngoài được phép nhập cảnh và lưu trú hợp pháp tại Việt Nam trong thời hạn ghi trên visa. Được công nhận chính thức tại tất cả cửa khẩu quốc tế do Chính phủ quy định.
3
Ký hiệu
Ký Hiệu EV — Phân Biệt Với Các Loại Visa Khác
Thị thực điện tử mang ký hiệu EV. Thời hạn hiệu lực ghi rõ trên E-Visa theo định dạng "Good for entry valid from… until…".

Lưu ý: thời hạn lưu trú thực tế do cán bộ quản lý xuất nhập cảnh tại cửa khẩu quyết định và có thể ngắn hơn thời hạn trên E-Visa theo tình hình thực tế tại thời điểm nhập cảnh.
4
Mục đích
Du Lịch, Công Tác, Thăm Thân, Tìm Kiếm Đầu Tư…
E-Visa phù hợp với các mục đích nhập cảnh ngắn hạn: du lịch, công tác, thăm thân, khởi nghiệp, tìm kiếm cơ hội đầu tư. Không phù hợp với các mục đích dài hạn như làm việc (cần giấy phép lao động) hoặc định cư.
5
Thời hạn sử dụng
Không Gia Hạn — Lưu trú tối đa 90 ngày
E-Visa không thể gia hạn sau khi cấp. Khi hết hạn, người nước ngoài phải xuất cảnh và xin cấp E-Visa mới, hoặc chuyển sang loại thị thực phù hợp khác nếu đáp ứng đủ điều kiện.

Lưu ý trong trường hợp cố tình lưu trú quá hạn sẽ bị xử phạt hành chính và ảnh hưởng đến việc xin cấp thị thực nhập cảnh Việt Nam trong tương lai.
6
Thẩm quyền
Cục Quản Lý Xuất Nhập Cảnh — Bộ Công an
E-Visa do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an cấp thông qua hệ thống điện tử chính thức tại evisa.gov.vn.
"E-Visa là bước chuyển mình chiến lược của Việt Nam — từ 'cửa ngõ hạn chế' sang 'cửa ngõ mở' cho tất cả công dân thế giới, thúc đẩy du lịch, thương mại và đầu tư nước ngoài."
— VLIC Consulting
02
Điều kiện & Hồ sơ

Điều Kiện Cấp E-Visa &
Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị

Điều kiện để được cấp E-Visa đơn giản hơn nhiều so với visa truyền thống — không cần cơ quan bảo lãnh, không cần đến đại sứ quán. Tuy nhiên, người nước ngoài vẫn cần phải đáp ứng một số yêu cầu cơ bản.

📋
Hồ sơ, giấy tờ cần chuẩn bị
—Hộ chiếu: Ảnh trang nhân thân hộ chiếu dưới dạng file .jpg, rõ nét. Hộ chiếu phải còn hiệu lực ít nhất 6 tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh.
—Ảnh chân dung: Ảnh mặt nhìn thẳng, không đeo kính, nền trắng, file .jpg rõ nét, đúng kích thước theo yêu cầu.
—Thẻ thanh toán quốc tế: Thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế (Visa, Mastercard) để thanh toán lệ phí E-Visa trực tuyến.
*Lưu ý: Lệ phí không hoàn lại trong trường hợp hồ sơ bị từ chối.
—Thông tin lịch trình: Ngày dự kiến nhập cảnh, cửa khẩu nhập cảnh, địa chỉ lưu trú tại Việt Nam (tên khách sạn / địa chỉ). Người nước ngoài cần chuẩn bị trước toàn bộ thông tin để kê khai tại hệ thống.
—Email hợp lệ: Địa chỉ email chính xác để nhận mã hồ sơ điện tử và kết quả E-Visa dạng PDF.
⚠
Các trường hợp hồ sơ bị từ chối
—Thuộc các trường hợp chưa cho nhập cảnh: Như giả mạo giấy tờ, khai sai sự thật để được cấp các giấy tờ đi lại quốc tế, mắc bệnh tâm thần hay các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bị trục xuất hoặc buộc xuất cảnh chưa đủ thời hạn, hoặc lý do quốc phòng/an ninh.
—Thông tin kê khai có sai sót: Hệ thống đối chiếu thông tin kê khai và giấy tờ đã cung cấp. Mọi sai lệch nhỏ về tên, số hộ chiếu, ngày sinh có thể dẫn đến hồ sơ bị từ chối.
03
Trình tự thủ tục

Quy trình xin cấp E-Visa - Nhập cảnh Việt Nam bằng E-Visa

Quy trình xin cấp E-Visa được thiết kế đơn giản, thuận tiện với giao diện tiếng Việt và tiếng Anh, giúp người nước ngoài dễ dàng kê khai thông tin một cách nhanh chóng.

Chuẩn bị hồ sơ - kế hoạch lưu trú tại Việt Nam
Chuẩn Bị File Hộ Chiếu & Ảnh Chân Dung
Trước khi vào hệ thống, người nước ngoài cần chuẩn bị sẵn: ảnh trang nhân thân hộ chiếu (file .jpg), ảnh mặt chân dung (mặt thẳng, không đeo kính), thông tin ngày nhập cảnh + cửa khẩu + địa chỉ lưu trú, và thẻ thanh toán quốc tế.
Bước 1
Kê khai hồ sơ trực tuyến
Truy cập evisa.gov.vn. Điền đầy đủ thông tin cá nhân theo hộ chiếu, mục đích nhập cảnh, ngày dự kiến nhập cảnh, cửa khẩu và địa chỉ lưu trú.
Tải ảnh hộ chiếu + ảnh chân dung lên hệ thống.
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin và tiến hành thanh toán lệ phí.
Bước 2 · Thanh toán
Nộp lệ phí trực tuyến bằng thẻ quốc tế
Thanh toán lệ phí qua cổng thanh toán điện tử: 25 USD cho E-Visa nhập cảnh 01 lần (single-entry) hoặc 50 USD cho E-Visa nhập cảnh nhiều lần (multiple-entry). Thanh toán bằng thẻ tín dụng/ghi nợ quốc tế (Visa, Mastercard).
*Lưu ý: lệ phí không hoàn lại trong mọi trường hợp.
Bước 3 · Thẩm định hồ sơ
Tra cứu kết quả & in E-Visa
Dùng mã hồ sơ điện tử kiểm tra kết quả tại cổng evisa.gov.vn hoặc chờ email thông báo.
Trong trường hợp được chấp thuận: người nước ngoài cần xuất trình E-Visa cùng hộ chiếu gốc tại cửa khẩu khi nhập cảnh.
Nhập cảnh
Xuất trình E-Visa đã in + Hộ chiếu tại cửa khẩu nhập cảnh
Nộp E-Visa in kèm hộ chiếu gốc tại quầy kiểm soát xuất nhập cảnh.
Lưu ý thời gian xử lý: Thông thường, hồ sơ sẽ được xem xét và cấp E-Visa trong vòng 03-05 ngày làm việc, một số trường hợp tối đa 07 ngày làm việc tùy hồ sơ và quốc tịch.
Vì vậy, người nước ngoài nên chủ động lên kế hoạch và nộp hồ sơ xin cấp E-Visa trước 10–15 ngày so với ngày dự kiến nhập cảnh để hạn chế rủi ro không thể nhập cảnh vào Việt Nam.
Trong trường hợp cần E-Visa gấp, VLIC Consulting cung cấp dịch vụ xử lý khẩn, hỗ trợ nhận kết quả trong khoảng từ 04 giờ đến 01 ngày làm việc.
Thông tin kỹ thuật quan trọng
Website chính thống duy nhất Chỉ thực hiện tại evisa.gov.vn của Cục QLXNC – Bộ Công an. Tránh xa các website tên tương tự — họ thu phí cao hơn và không phải cơ quan nhà nước.
Yêu cầu ảnh chân dung Ảnh mặt nhìn thẳng, không đeo kính, không đội mũ, nền trắng, khuôn mặt chiếm 70–80% khung ảnh. File .jpg, rõ nét. Đây là lỗi phổ biến nhất khiến hồ sơ bị từ chối.
Tra cứu kết quả Vào mục "Tra cứu kết quả hồ sơ" tại evisa.gov.vn. Nhập: mã hồ sơ điện tử + email đăng ký + ngày sinh + số hộ chiếu. Kiểm tra cả hộp thư rác nếu không thấy email từ hệ thống.
Nếu hồ sơ bị từ chối Xem xét lý do từ chối, sửa lỗi và nộp hồ sơ mới (phải trả phí lần 2). VLIC hỗ trợ phân tích nguyên nhân và chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu để tăng tỷ lệ chấp thuận.
Thời hạn tạm trú thực tế Được quyết định bởi cán bộ XNC tại cửa khẩu, có thể ít hơn 90 ngày. Luôn kiểm tra dấu đóng vào hộ chiếu ghi "Length of stay…" để biết đúng ngày phải rời Việt Nam.
04
Lệ phí

Bảng Lệ Phí Cấp E-Visa

Lệ phí E-Visa Việt Nam được quy định có 2 mức phí dựa trên số lần nhập cảnh, áp dụng thống nhất cho tất cả quốc tịch.

Loại E-Visa Số lần nhập cảnh Thời hạn tối đa Lệ phí nhà nước Ghi chú
E-Visa 1 lần
Single Entry
1 lần duy nhất. Xuất cảnh là hết giá trị dù visa chưa hết hạn. 90 ngày 25 USD Không hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối
E-Visa nhiều lần
Multiple Entry
Nhập xuất cảnh nhiều lần trong suốt thời hạn 90 ngày hiệu lực của visa. 90 ngày 50 USD Không hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối
Lưu ý quan trọng: Lệ phí nêu trên là khoản thu chính thức của Nhà nước và không được hoàn lại trong mọi trường hợp, kể cả khi hồ sơ bị từ chối. VLIC Consulting là đơn vị tư vấn, hỗ trợ khách hàng chuẩn bị hồ sơ đúng quy định, giúp giảm thiểu rủi ro bị từ chối hồ sơ.
05
Cập nhật chính sách mới nhất

Những Thay Đổi Quan Trọng
Về E-Visa

Chính sách E-Visa Việt Nam liên tục được cải thiện. Dưới đây là các thay đổi quan trọng nhất từ cuối 2023 đến 2026 mà người nước ngoài và doanh nghiệp cần nắm rõ.

1
Kéo dài thời hạn thị thực điện tử lên tối đa 90 ngày
Kể từ ngày 15/08/2023, thời hạn của thị thực điện tử (E-Visa) được nâng từ 30 ngày lên không quá 90 ngày, có giá trị một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh. Quy định này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người nước ngoài có nhu cầu lưu trú dài hạn tại Việt Nam.
2
Mở rộng phạm vi cấp thị thực điện tử cho công dân tất cả các quốc gia, vùng lãnh thổ
Theo quy định mới của Chính phủ có hiệu lực từ ngày 15/08/2023, Việt Nam thực hiện cấp thị thực điện tử cho công dân của tất cả các quốc gia và vùng lãnh thổ, không còn giới hạn danh sách như trước đây. Đây là một bước tiến quan trọng nhằm tăng cường thu hút người nước ngoài đến Việt Nam trong thời gian tới, đồng thời góp phần từng bước nâng cao hình ảnh và sức hấp dẫn của du lịch Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế.
3
Bổ sung danh sách cửa khẩu cho phép nhập cảnh bằng E-Visa
Ngày 02/12/2025, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 389/NQ-CP, bổ sung thêm nhiều cửa khẩu quốc tế được phép nhập cảnh bằng thị thực điện tử. Theo đó, tổng số cửa khẩu cho phép người nước ngoài được nhập cảnh vào Việt Nam lên đến 83 cửa khẩu. Tạo điều kiện thuận lợi cho người nước ngoài khi nhập cảnh vào Việt Nam.
4
Bổ sung loại thị thực mới dành cho nhân lực chất lượng cao
Theo quy định của Luật sửa đổi, bổ sung về xuất nhập cảnh có hiệu lực 01/7/2026, hệ thống thị thực Việt Nam bổ sung hai loại thị thực mới:
Thị thực UĐ1: cấp cho người nước ngoài là nhân lực công nghệ số chất lượng cao, với thời hạn không quá 05 năm;
Thị thực UĐ2: cấp cho thân nhân (vợ, chồng, con) của người được cấp thị thực UĐ1.
Quy định này nhằm thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ phát triển kinh tế - công nghệ.
5
Lưu ý về phạm vi sử dụng của thị thực điện tử
Thị thực điện tử (E-Visa) không thay thế các loại giấy tờ cư trú và làm việc dài hạn khác, bao gồm:
— Giấy phép lao động đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam;
— Thị thực đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4) đối với nhà đầu tư;
— Thẻ tạm trú theo quy định của pháp luật.
Việc lựa chọn loại thị thực phải phù hợp với mục đích nhập cảnh và thời gian lưu trú.
Dịch Vụ Xin Cấp E-Visa
Tư vấn → Chuẩn bị hồ sơ → Nộp hồ sơ → Nhận E-Visa
Tư vấn ban đầu
Miễn phí
1
Tư vấn loại visa phù hợp

Thực hiện đánh giá toàn diện để xác định e-visa có đáp ứng nhu cầu lưu trú hay không, từ đó tư vấn phương án tối ưu hơn như visa đầu tư (ĐT), giấy phép lao động hoặc thẻ tạm trú, giúp hạn chế rủi ro và chi phí phát sinh.

2
Kiểm tra & chuẩn hóa hồ sơ

Kiểm tra toàn diện về ảnh chân dung, ảnh hộ chiếu và tính chính xác của thông tin khai báo, đảm bảo phù hợp quy định và đồng nhất với hộ chiếu, qua đó giảm thiểu rủi ro hồ sơ bị từ chối.

3
Điền tờ khai & nộp hồ sơ hộ

Thay mặt khách hàng điền tờ khai online chính xác, tải hồ sơ và nộp trên hệ thống evisa.gov.vn. Đảm bảo thông tin đúng mẫu yêu cầu, chọn cửa khẩu và ngày nhập cảnh phù hợp.

4
Theo dõi & nhận kết quả

Theo dõi tình trạng hồ sơ, tra cứu kết quả và thông báo ngay khi E-Visa được chấp thuận. Hướng dẫn in đúng cách và cách xuất trình tại cửa khẩu để nhập cảnh suôn sẻ.

5
Xử lý hồ sơ khẩn cấp

VLIC Consulting cung cấp dịch vụ E-Visa khẩn cấp trong vòng 4 giờ đến 1 ngày làm việc (áp dụng phụ phí, tùy điều kiện, trường hợp).

6
Xử lý khi hồ sơ bị từ chối

Phân tích nguyên nhân hồ sơ bị từ chối, đề xuất phương án khắc phục và hỗ trợ nộp lại với hồ sơ được chuẩn hóa. Đồng thời tư vấn chuyển sang loại thị thực phù hợp hơn khi E-Visa không đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Câu Hỏi
Thường Gặp

Những tình huống thực tế phổ biến nhất khi xin và sử dụng E-Visa Việt Nam — cập nhật theo quy định 2026.

Đặt câu hỏi tư vấn →
Q1 E-Visa có thể gia hạn không? Hết hạn 90 ngày thì làm gì? +

Không — E-Visa không thể gia hạn theo quy định hiện hành. Khi E-Visa hết hạn, bạn buộc phải xuất cảnh khỏi Việt Nam trước. Sau đó có thể xin E-Visa mới (nộp lại hồ sơ từ đầu và trả phí mới) hoặc chuyển sang loại visa phù hợp khác (visa đầu tư, thẻ tạm trú...) nếu đủ điều kiện. Lưu trú quá hạn bị phạt hành chính và ảnh hưởng lần xin visa tiếp theo.

Q2 Người Nhật/Hàn/Mỹ đã được miễn visa Việt Nam — có cần xin E-Visa không? +

Phụ thuộc vào mục đích và thời gian lưu trú. Ví dụ: công dân Nhật, Hàn, Đức... được miễn thị thực đơn phương 45 ngày/lần nhập cảnh. Nếu chỉ lưu trú dưới 45 ngày thì không cần xin cấp E-Visa. Nhưng nếu cần lưu trú hơn 45 ngày hoặc muốn có giấy tờ visa chính thức, xin cấp E-Visa (90 ngày) là lựa chọn tối ưu hơn.

Cần lưu ý: Công dân Mỹ không được miễn thị thực khi nhập cảnh Việt Nam trong mọi trường hợp nên cần có E-Visa hoặc các loại thị thực khác khi nhập cảnh Việt Nam theo quy định hiện hành.

Q3 Tôi đang ở Việt Nam với E-Visa sắp hết hạn — có thể xin E-Visa mới ngay tại Việt Nam không? +

E-Visa được thiết kế để xin từ nước ngoài trước khi nhập cảnh — không được phép gia hạn tại Việt Nam. Vì vậy, người nước ngoài cần xuất cảnh trước khi hết thời hạn E-Visa và xin cấp mới E-Visa để tiếp tục nhập cảnh vào Việt Nam.

Q4 Tôi có thể làm việc cho công ty tại Việt Nam bằng E-Visa không? +

Không — E-Visa không cho phép làm việc hưởng lương tại Việt Nam. Để làm việc hợp pháp, người nước ngoài cần có Giấy phép lao động (GPLĐ) theo Bộ luật Lao động 2019 và NĐ 152/2020. Sử dụng E-Visa để làm việc là vi phạm pháp luật — có thể bị phạt, buộc xuất cảnh và cấm nhập cảnh. Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội làm việc hoặc khởi nghiệp tại Việt Nam, VLIC tư vấn lộ trình đúng pháp lý từ E-Visa → GPLĐ → Thẻ tạm trú.

Q5 E-Visa bị từ chối — có được hoàn phí và phải làm gì tiếp theo? +

Lệ phí không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào kể cả từ chối. Khi bị từ chối, người nước ngoài cần xem thông báo từ hệ thống để biết lý do chính xác và tiến hành nộp lại hồ sơ. VLIC Consulting cung cấp dịch vụ hỗ trợ phân tích nguyên nhân và chuẩn bị lại hồ sơ để tăng tỷ lệ thành công.

BLOG

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Thẻ tạm trú

Thẻ tạm trú

Người nước ngoài khi muốn sinh sống lâu dài tại Việt Nam thì cần có “thẻ tạm trú”, đây là...
Xem bài viết →