VLIC CONSULTING

Dịch Vụ Thẻ APEC — VLIC Consulting
Chuyên đề
Dịch Vụ Tư Vấn Thẻ APEC (ABTC)
Dịch vụ hỗ trợ xuất nhập cảnh doanh nhân

Dịch Vụ Tư Vấn Thẻ APEC
Doanh Nhân
Trọn Gói

Thẻ đi lại doanh nhân APEC (ABTC) là giấy tờ đặc biệt cho phép miễn thị thực và ưu tiên thông quan tại 19 quốc gia và vùng lãnh thổ thành viên APEC — không cần xin visa riêng cho từng chuyến công tác.

Thủ tục cấp thẻ ABTC gồm 2 giai đoạn với hồ sơ phức tạp, yêu cầu xác minh từ nhiều cơ quan nhà nước. VLIC hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng quy định theo Quyết định 09/2023/QĐ-TTg — tối ưu thời gian xét duyệt.

Quy trình hỗ trợ 4 bước
1
Tư vấn & đánh giá điều kiện
VLIC tư vấn miễn phí: kiểm tra doanh nghiệp và doanh nhân có đủ điều kiện theo Quyết định 09/2023/QĐ-TTg chưa — thời gian hoạt động, chức vụ, BHXH, hợp đồng thương mại quốc tế.
Tư vấn 0 đồng
2
Giai đoạn 1 — Xin công văn cho phép
Chuẩn bị hồ sơ xin văn bản cho phép sử dụng thẻ ABTC từ cơ quan có thẩm quyền (UBND cấp tỉnh / Sở Kế hoạch và Đầu tư). Hồ sơ gồm công văn CV01, hợp đồng thương mại APEC, báo cáo BHXH, tài chính doanh nghiệp.
4–6 tháng xử lý
3
Giai đoạn 2 — Nộp hồ sơ cấp thẻ ABTC
Sau khi có văn bản chấp thuận, nộp hồ sơ cấp thẻ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Bộ Công an (Hà Nội hoặc TP.HCM), bao gồm mẫu TK06, hộ chiếu, văn bản cho phép còn trong vòng 6 tháng.
27 ngày làm việc
4
Nhận thẻ & hỗ trợ sau dịch vụ
Nhận thẻ cứng tại Cục Quản lý XNC hoặc qua bưu chính công ích; hoặc nhận thẻ điện tử qua Cổng DVC Bộ Công an. Hỗ trợ tư vấn sử dụng đúng quy định và báo cáo định kỳ theo yêu cầu.
Thẻ cứng · Thẻ điện tử
✓ Cam kết của VLIC
Hỗ trợ đúng quy định pháp luật hiện hành. Không thu thêm phí ngoài thoả thuận. Hoàn tiền dịch vụ nếu hồ sơ bị từ chối do lỗi chuẩn bị từ phía VLIC.
19
Quốc gia miễn visa
5 năm
Thời hạn thẻ ABTC
0đ
Tư vấn ban đầu
90 ngày
Lưu trú tại Nhật Bản
01
Lợi ích thiết thực · Tại sao doanh nhân cần thẻ ABTC?

Ba Lợi Ích Quan Trọng
Khi Sở Hữu Thẻ APEC (ABTC)

Thẻ ABTC không chỉ thay thế visa — đây là công cụ xúc tiến thương mại quốc tế đặc biệt dành riêng cho doanh nhân có hoạt động hợp tác kinh doanh, đầu tư, thương mại với các đối tác trong khối APEC.

01
Miễn visa
Miễn Thị Thực Tại 19 Quốc Gia & Vùng Lãnh Thổ APEC
Doanh nhân mang thẻ ABTC được nhập cảnh mà không cần xin visa tại 19 nền kinh tế thành viên ghi trên thẻ, gồm: Nhật Bản (90 ngày), Hàn Quốc, Úc, Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines, New Zealand, Mexico, Chile, Brunei, Peru, Papua New Guinea, Nga và Việt Nam. Lưu ý: Hoa Kỳ và Canada là thành viên APEC nhưng không tham gia chương trình thẻ ABTC.
02
Ưu tiên thông quan
Làn Ưu Tiên Tại Sân Bay — Tiết Kiệm Thời Gian
Doanh nhân mang thẻ ABTC được sử dụng làn ưu tiên dành riêng tại cửa khẩu của các nền kinh tế thành viên — không phải xếp hàng chờ đợi cùng hành khách thông thường. Mỗi lần nhập cảnh được cấp chứng nhận tạm trú ngay tại cửa khẩu theo thời hạn quy định của từng nước. Không giới hạn số lần nhập cảnh trong suốt thời hạn 5 năm của thẻ.
03
Uy tín doanh nghiệp
Tăng Uy Tín & Thuận Lợi Xin Visa Mỹ, Canada, Anh
Thẻ ABTC là minh chứng về năng lực và uy tín của doanh nghiệp trong quan hệ kinh tế quốc tế. Doanh nhân sở hữu thẻ APEC sẽ được ưu tiên xem xét khi xin visa Hoa Kỳ, Canada và các nước phát triển không tham gia chương trình ABTC — do đã được các quốc gia thành viên APEC thẩm định và chấp thuận nhập cảnh.
"Thẻ ABTC không chỉ là giấy thông hành quốc tế — đó là sự công nhận chính thức từ 19 nền kinh tế thành viên APEC về năng lực và uy tín thương mại của doanh nghiệp Việt Nam."
— VLIC Legal Advisory · Căn cứ Quyết định 09/2023/QĐ-TTg ngày 12/04/2023 của Thủ tướng Chính phủ
02
Điều kiện theo Quyết định 09/2023/QĐ-TTg · Bắt buộc đáp ứng đủ

Điều Kiện Cấp Thẻ ABTC
Đối Với Doanh Nghiệp & Doanh Nhân

Để được xem xét cấp thẻ ABTC, cả doanh nghiệp nơi doanh nhân làm việc và bản thân doanh nhân đều phải đáp ứng đủ các điều kiện quy định tại Điều 8 Quyết định 09/2023/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Thiếu một điều kiện, hồ sơ sẽ bị từ chối.

🏢
Điều kiện đối với
doanh nghiệp nơi doanh nhân làm việc
—Thời gian hoạt động: Doanh nghiệp đã hoạt động liên tục từ 12 tháng trở lên tính đến thời điểm đề nghị. Chấp hành đúng quy định pháp luật về thương mại, thuế, hải quan, lao động, bảo hiểm xã hội và các quy định pháp luật liên quan khác.
—Có hoạt động hợp tác kinh tế quốc tế APEC: Doanh nghiệp phải có các hoạt động ký kết, hợp tác kinh doanh trực tiếp với đối tác của các nền kinh tế thành viên APEC — được chứng minh qua hợp đồng thương mại, hợp đồng dịch vụ, chứng từ xuất nhập khẩu (L/C, vận đơn, tờ khai hải quan, hóa đơn thanh toán) có thời hạn không quá 2 năm tính đến thời điểm đề nghị.
—Có nhu cầu cử nhân sự đi lại thường xuyên: Doanh nghiệp có nhu cầu cử nhân sự đi lại thường xuyên, ngắn hạn để tham dự hội nghị, hội thảo, cuộc họp thường niên và các hoạt động hợp tác, phát triển kinh tế trong khuôn khổ APEC. Thực tế được hiểu là trung bình ít nhất 2 chuyến/năm đến các quốc gia thành viên APEC.
—Hoàn thành nghĩa vụ thuế và BHXH: Doanh nghiệp phải hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ nộp thuế đối với Nhà nước. Chấp hành tốt quy định về bảo hiểm xã hội — báo cáo tình hình chấp hành BHXH trong 12 tháng gần nhất là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ, được xác minh bởi cơ quan BHXH và Cục Thuế địa phương.
—Chức danh doanh nhân phải thuộc diện được xét cấp: Theo Quyết định 09/2023/QĐ-TTg, các chức danh được xét cấp tại doanh nghiệp tư nhân gồm: Chủ doanh nghiệp, Chủ tịch HĐTV/HĐQT, Tổng Giám đốc/Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc/Phó Giám đốc, Kế toán trưởng, Giám đốc bộ phận hoặc Trưởng phòng liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế, Trưởng chi nhánh doanh nghiệp.
👤
Điều kiện đối với
bản thân doanh nhân đề nghị cấp thẻ
—Tuổi và năng lực hành vi dân sự: Doanh nhân phải từ đủ 18 tuổi trở lên, không bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự. Là công dân Việt Nam.
—Hộ chiếu còn thời hạn tối thiểu 3 năm: Hộ chiếu phổ thông của doanh nhân phải còn thời hạn sử dụng ít nhất 3 năm kể từ ngày nộp hồ sơ xin cấp thẻ (giai đoạn 2 tại Cục QLXNC Bộ Công an).
—Giữ chức vụ thực tế từ 12 tháng trở lên: Doanh nhân phải đang công tác, giữ chức vụ thực tế tại cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp từ 12 tháng trở lên tính đến thời điểm đề nghị cấp thẻ. Quyết định bổ nhiệm chức vụ trên 1 năm là tài liệu bắt buộc.
—Đóng BHXH tối thiểu 12 tháng: Đối với nhân viên (không phải chủ sở hữu), phải có quá trình đóng bảo hiểm xã hội ít nhất 12 tháng tại doanh nghiệp xin cấp thẻ. Trường hợp không trong độ tuổi đóng BHXH bắt buộc hoặc đã hoàn thành nghĩa vụ BHXH, cần nêu rõ lý do và có tài liệu chứng minh.
—Không thuộc trường hợp tạm hoãn xuất cảnh: Doanh nhân không thuộc các trường hợp bị tạm hoãn xuất cảnh theo quy định tại Điều 36 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam — được cơ quan Công an xác minh trong quá trình thẩm tra hồ sơ.
03
Hai giai đoạn bắt buộc · Hồ sơ chi tiết từng giai đoạn

Quy Trình 2 Giai Đoạn &
Hồ Sơ Chi Tiết Cấp Thẻ ABTC

Theo quy định tại Quyết định 09/2023/QĐ-TTg, cấp mới thẻ ABTC bắt buộc phải trải qua 2 giai đoạn riêng biệt — không thể bỏ qua giai đoạn nào. Tổng thời gian xử lý thực tế từ 4 đến 10 tháng tùy địa phương và mức độ đầy đủ của hồ sơ.

Giai đoạn 1 · Bước 1
Chuẩn bị hồ sơ xin công văn
Gồm: Công văn CV01 do đại diện pháp luật ký đóng dấu; hợp đồng thương mại APEC có thời hạn không quá 2 năm; báo cáo BHXH 12 tháng gần nhất; quyết toán tài chính năm gần nhất; giấy phép kinh doanh; quyết định bổ nhiệm chức vụ.
Giai đoạn 1 · Bước 2
Nộp tại UBND tỉnh / Sở KH&ĐT
Nộp trực tiếp tại cơ quan chuyên môn của UBND tỉnh/thành phố hoặc trực tuyến qua Cổng DVC tỉnh/thành phố. Tại TP.HCM: nộp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư. Thời gian: khoảng 4–6 tháng.
Giai đoạn 2 · Bước 3
Nộp hồ sơ cấp thẻ ABTC
Sau khi có văn bản chấp thuận (còn hiệu lực trong 6 tháng), nộp mẫu TK06, hộ chiếu bản gốc và 3 bản sao chứng thực, văn bản chấp thuận tại Cục QLXNC Bộ Công an (Hà Nội hoặc TP.HCM) hoặc trực tuyến qua Cổng DVC Bộ Công an.
Giai đoạn 2 · Bước 4
Nhận thẻ ABTC
Thời hạn giải quyết: 27 ngày làm việc tại Cục QLXNC. Nhận thẻ cứng trực tiếp hoặc qua bưu chính công ích; hoặc tài khoản đăng nhập thẻ điện tử qua Cổng DVC Bộ Công an. Thẻ cứng và thẻ điện tử có giá trị pháp lý như nhau.
Lý do hồ sơ thường bị từ chối hoặc kéo dài: Hợp đồng thương mại với đối tác APEC không còn hiệu lực hoặc đã quá 2 năm; doanh nghiệp còn nợ thuế hoặc vi phạm BHXH; quyết định bổ nhiệm chưa đủ 12 tháng; hộ chiếu còn dưới 3 năm; văn bản cho phép của UBND đã quá 6 tháng kể từ ngày cấp khi nộp giai đoạn 2.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng thẻ
Phải xuất trình cùng hộ chiếu Thẻ ABTC có giá trị thay thế visa nhưng KHÔNG thay thế hộ chiếu. Khi xuất nhập cảnh, doanh nhân phải xuất trình đồng thời thẻ ABTC và hộ chiếu hợp lệ cho nhân viên kiểm soát cửa khẩu.
Chỉ dùng cho mục đích kinh tế Thẻ ABTC chỉ được sử dụng cho hoạt động hợp tác kinh doanh, thương mại, đầu tư, dịch vụ hoặc tham dự hội nghị, hội thảo kinh tế. Sử dụng sai mục đích là vi phạm quy định của Quyết định 09/2023/QĐ-TTg.
Trả lại thẻ khi thôi việc hoặc chuyển công tác Doanh nhân nghỉ việc, chuyển công tác hoặc không còn giữ chức vụ ghi trên thẻ phải trả lại thẻ cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp có trách nhiệm báo cáo ngay cho cơ quan có thẩm quyền để ra quyết định thẻ không còn giá trị sử dụng.
Số hộ chiếu phải khớp với thẻ Số hộ chiếu ghi trên thẻ ABTC phải phù hợp với số hộ chiếu đang sử dụng. Nếu doanh nhân được cấp hộ chiếu mới, cần làm thủ tục cấp lại thẻ ABTC với hộ chiếu mới — thẻ cấp lại có thời hạn bằng thời gian còn lại của thẻ cũ.
Thẻ ABTC không được gia hạn Thẻ ABTC có giá trị 5 năm và không được gia hạn khi hết hạn. Doanh nhân cần thực hiện thủ tục xin cấp lại thẻ mới nếu vẫn có nhu cầu — phải đáp ứng lại đầy đủ điều kiện tại thời điểm xin cấp lại.
04
Lệ phí nhà nước & phí dịch vụ hỗ trợ · Minh bạch, cam kết văn bản

Lệ Phí Cấp Thẻ ABTC
& Phí Dịch Vụ Hỗ Trợ VLIC

Lệ phí cấp thẻ ABTC quy định tại Quyết định số 50/2006/QĐ-BTC của Bộ Tài chính. Ngoài lệ phí nhà nước, doanh nghiệp còn cần tính đến chi phí công chứng hồ sơ, dịch thuật tài liệu, phí chuyên gia — là các khoản chi phí thực tế phát sinh khi chuẩn bị hồ sơ.

Lệ phí nhà nước
Lệ Phí Cấp Thẻ ABTC
Theo Quyết định 50/2006/QĐ-BTC — nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Bộ Công an
Lệ phí cấp mới thẻ ABTC
1.200.000 đ
/ thẻ
Nộp tại Cục QLXNC — giai đoạn 2 của quy trình
Trường hợp Lệ phí
Cấp mới thẻ ABTC (lần đầu) 1.200.000 đ
Cấp lại thẻ ABTC (thẻ cũ hết hạn hoặc theo nhu cầu) 1.000.000 đ
Cấp lại do hộ chiếu mới / mất thẻ / bổ sung nước thành viên 1.000.000 đ
Cấp lại khi thẻ cũ bị hủy giá trị nhập cảnh bởi nước thành viên 1.000.000 đ
Thẻ ABTC điện tử và thẻ cứng Như nhau
Phí dịch vụ hỗ trợ
Gói Hỗ Trợ Hồ Sơ Thẻ APEC VLIC
Tư vấn điều kiện, chuẩn bị hồ sơ 2 giai đoạn, nộp thay & theo dõi tiến độ
Phí dịch vụ VLIC, từ
Liên hệ
Báo giá theo đặc thù doanh nghiệp · Tư vấn miễn phí ban đầu
Gói dịch vụ VLIC Phí
Tư vấn điều kiện, đánh giá hồ sơ doanh nghiệp và doanh nhân Miễn phí
Chuẩn bị toàn bộ hồ sơ Giai đoạn 1 (xin công văn UBND/Sở KH&ĐT) Liên hệ
Nộp & theo dõi hồ sơ Giai đoạn 1 đến khi có công văn chấp thuận Liên hệ
Chuẩn bị & nộp hồ sơ Giai đoạn 2 tại Cục QLXNC Bộ Công an Liên hệ
Trọn gói: Toàn bộ 2 giai đoạn từ tư vấn đến nhận thẻ ABTC Liên hệ
📌 Lưu ý: Lệ phí 1.200.000đ là lệ phí nhà nước theo Quyết định 50/2006/QĐ-BTC — VLIC không thu khoản này, doanh nghiệp nộp trực tiếp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Bộ Công an (giai đoạn 2). Ngoài lệ phí nhà nước, thực tế còn phát sinh chi phí công chứng hồ sơ, dịch thuật tài liệu nước ngoài (bắt buộc phải dịch sang tiếng Việt), phí ảnh thẻ, phí bưu chính. Liên hệ VLIC để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá dịch vụ phù hợp với đặc thù ngành nghề và quy mô doanh nghiệp của bạn.
Dịch Vụ Hỗ Trợ Trọn Gói
Tư vấn → Chuẩn bị hồ sơ → Nộp 2 giai đoạn → Nhận thẻ ABTC
Tư vấn ban đầu
Miễn phí
Cam kết bằng văn bản
1
Tư vấn & đánh giá điều kiện miễn phí

Kiểm tra doanh nghiệp và doanh nhân có đủ điều kiện theo Điều 8 Quyết định 09/2023/QĐ-TTg chưa: thời gian hoạt động, chức vụ, BHXH, hợp đồng thương mại quốc tế, nghĩa vụ thuế — xác định trước để tránh nộp hồ sơ khi chưa đủ điều kiện.

2
Chuẩn bị hồ sơ Giai đoạn 1

Soạn công văn CV01, chuẩn bị toàn bộ hồ sơ xin văn bản cho phép sử dụng thẻ ABTC: hợp đồng thương mại APEC, báo cáo BHXH, quyết toán tài chính, giấy tờ doanh nhân. Hướng dẫn bổ sung các tài liệu cần dịch công chứng sang tiếng Việt.

3
Nộp & theo dõi hồ sơ Giai đoạn 1

Nộp hồ sơ tại UBND tỉnh/thành phố hoặc Sở Kế hoạch và Đầu tư (TP.HCM: Sở KH&ĐT). Theo dõi tiến độ thẩm tra từ Công an, Cục Thuế, BHXH địa phương. Thông báo kịp thời khi có yêu cầu bổ sung hồ sơ.

4
Chuẩn bị & nộp hồ sơ Giai đoạn 2

Sau khi có công văn chấp thuận (trong vòng 6 tháng), chuẩn bị mẫu TK06, hộ chiếu bản gốc và 3 bản sao chứng thực, nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Bộ Công an tại Hà Nội hoặc TP.HCM, hoặc qua Cổng DVC Bộ Công an. Theo dõi 27 ngày làm việc xử lý.

5
Tư vấn sử dụng thẻ đúng quy định

Hướng dẫn doanh nhân sử dụng thẻ ABTC đúng quy định: xuất trình cùng hộ chiếu, chỉ dùng cho mục đích kinh tế, trách nhiệm báo cáo định kỳ tình hình sử dụng thẻ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

6
Hỗ trợ cấp lại thẻ khi hết hạn hoặc có thay đổi

Tư vấn và hỗ trợ thủ tục cấp lại thẻ ABTC khi thẻ hết hạn 5 năm, khi cấp hộ chiếu mới, khi mất thẻ hoặc khi muốn bổ sung thêm quốc gia thành viên APEC vào thẻ hiện có. Thẻ không được gia hạn — phải xin cấp lại toàn bộ.

05
Khách hàng tiêu biểu · Đánh giá thực tế

Doanh Nhân Tin Tưởng
VLIC Hỗ Trợ Hồ Sơ Thẻ APEC

Từ doanh nhân xuất nhập khẩu đến lãnh đạo doanh nghiệp FDI — VLIC đồng hành giúp hàng trăm khách hàng hoàn thành toàn bộ 2 giai đoạn hồ sơ thẻ ABTC đúng quy định, tối ưu thời gian xử lý.

200+Hồ sơ ABTC đã hỗ trợ
4.9Điểm đánh giá / 5
95%Hồ sơ được duyệt lần đầu
5+Năm kinh nghiệm
"
★★★★★
Tôi tự nộp hồ sơ lần đầu thì bị trả lại vì hợp đồng thương mại với đối tác Nhật đã quá 2 năm theo quy định. VLIC giải thích rõ lỗi sai, hỗ trợ cập nhật hợp đồng và hoàn thiện lại toàn bộ hồ sơ giai đoạn 1 — lần này được duyệt qua ngay.
"
★★★★★
Công ty tôi có 3 trưởng phòng cần cùng làm thẻ APEC để thường xuyên đi Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore. VLIC tư vấn đồng thời cho cả 3 hồ sơ, chuẩn bị hồ sơ doanh nghiệp chung và hồ sơ cá nhân riêng cho từng người — tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí.
"
★★★★★
Thẻ APEC của tôi sắp hết hạn 5 năm mà không biết phải làm thủ tục gì để được cấp lại. VLIC giải thích rõ: không được gia hạn, phải xin cấp lại toàn bộ như lần đầu. Sau đó hỗ trợ hoàn thiện và nộp cả 2 giai đoạn — nhận thẻ mới đúng tiến độ.

Câu Hỏi
Thường Gặp

Những vướng mắc thực tế doanh nghiệp hay gặp khi làm hồ sơ thẻ đi lại doanh nhân APEC theo quy định mới nhất.

Đặt câu hỏi tư vấn →
Q1 Thẻ APEC miễn visa đến những nước nào và được lưu trú bao lâu? +

Tính đến năm 2025, thẻ ABTC được công nhận tại 19 quốc gia và vùng lãnh thổ gồm: Nhật Bản (90 ngày), Hàn Quốc, Úc, Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Philippines, New Zealand, Mexico, Chile, Brunei, Peru, Papua New Guinea, Nga và Việt Nam. Thời gian lưu trú cho mỗi lần nhập cảnh tùy theo quy định của từng nước — từ 60 đến 90 ngày. Lưu ý quan trọng: Hoa Kỳ và Canada là thành viên APEC nhưng không tham gia chương trình thẻ ABTC — vẫn phải xin visa khi đến 2 nước này. Tuy nhiên, việc có thẻ ABTC sẽ là lợi thế khi xin visa Mỹ và Canada.

Q2 Mất bao lâu để hoàn thành toàn bộ thủ tục và nhận thẻ ABTC? +

Tổng thời gian thực tế thường từ 4 đến 10 tháng, bao gồm 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 — xin văn bản cho phép tại UBND tỉnh/thành phố: khoảng 4–6 tháng (hồ sơ phải qua xác minh từ Công an, Cục Thuế, BHXH địa phương). Giai đoạn 2 — nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Bộ Công an: tối đa 27 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Lưu ý: văn bản cho phép từ giai đoạn 1 chỉ có hiệu lực trong 6 tháng — nếu nộp giai đoạn 2 sau 6 tháng phải xin lại văn bản cho phép.

Q3 Thẻ ABTC có thể gia hạn khi hết hạn 5 năm không? +

Không. Theo quy định, thẻ ABTC không được gia hạn dưới bất kỳ hình thức nào. Khi thẻ hết hạn 5 năm, doanh nhân phải thực hiện thủ tục xin cấp lại thẻ mới nếu vẫn có nhu cầu — phải đáp ứng lại đầy đủ điều kiện tại thời điểm xin cấp lại và trải qua cả 2 giai đoạn như cấp lần đầu. Lệ phí cấp lại là 1.000.000đ/thẻ (thấp hơn cấp mới 200.000đ). Nên chuẩn bị hồ sơ cấp lại trước ít nhất 6 tháng trước khi thẻ cũ hết hạn để tránh gián đoạn việc sử dụng thẻ.

Q4 Nhân viên (không phải chủ/giám đốc) có thể làm thẻ APEC không? +

Có thể, nhưng phải thuộc diện chức danh được xét cấp theo Quyết định 09/2023/QĐ-TTg. Đối với doanh nghiệp tư nhân, các chức danh được xét gồm: Chủ tịch HĐTV/HĐQT, Tổng Giám đốc/Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc/Phó Giám đốc, Kế toán trưởng, Giám đốc bộ phận hoặc Trưởng phòng có liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh thương mại đầu tư quốc tế, và Trưởng chi nhánh. Đối với nhân viên không thuộc các chức danh này, cần thực hiện quyết định bổ nhiệm chức vụ phù hợp trước ít nhất 12 tháng và phải đóng BHXH đủ 12 tháng tại doanh nghiệp xin cấp thẻ.

Q5 Doanh nghiệp cần có hợp đồng với đối tác APEC như thế nào để đủ điều kiện? +

Doanh nghiệp phải chứng minh có hoạt động kinh doanh thực tế với đối tác thuộc các nền kinh tế thành viên APEC thông qua: Hợp đồng thương mại, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng hợp tác kinh doanh có thời hạn không quá 2 năm tính đến thời điểm đề nghị; hoặc chứng từ xuất nhập khẩu như L/C, vận đơn, tờ khai hải quan, hóa đơn thanh toán trong vòng 12 tháng gần nhất. Nếu tài liệu bằng tiếng nước ngoài, bắt buộc phải có bản dịch tiếng Việt (có chứng thực hoặc dịch công chứng). Hợp đồng đã hết hạn quá 2 năm là lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ bị từ chối.

BLOG

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Thẻ tạm trú

Thẻ tạm trú

Người nước ngoài khi muốn sinh sống lâu dài tại Việt Nam thì cần có “thẻ tạm trú”, đây là...
Xem bài viết →