Dịch Vụ Tư Vấn Quá Hạn
Thị Thực
Người nước ngoài ở lại Việt Nam quá thời hạn ghi trên thị thực, thẻ tạm trú hoặc giấy xác nhận tạm trú — dù chỉ 1 ngày — đều bị xử phạt hành chính theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
Mức phạt mới từ ngày 15/12/2025 tăng mạnh, chia thành 7 khung thời gian — từ 500.000đ đến 40.000.000đ — và có thể bị trục xuất nếu quá hạn từ 16 ngày trở lên. VLIC hỗ trợ xử lý hợp pháp, đúng quy trình, giảm thiểu rủi ro tối đa.
Ba Mức Độ Rủi Ro
Khi Quá Hạn Thị Thực Tại Việt Nam
Nghị định 282/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 15/12/2025, thay thế NĐ 144/2021) chia thành 7 khung phạt tăng dần — áp dụng thống nhất cho cả 4 loại giấy tờ: chứng nhận tạm trú, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú và thẻ thường trú chưa cấp đổi quá hạn.
30–59 ngày: 10.000.000đ – 15.000.000đ
60–89 ngày: 15.000.000đ – 20.000.000đ
90–179 ngày: 20.000.000đ – 25.000.000đ
Từ 16 ngày trở lên, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng thêm hình thức trục xuất tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và sự thành khẩn khai báo.
Từ 1 năm trở lên: 30.000.000đ – 40.000.000đ
Đây là mức phạt kịch khung hành chính. Trục xuất và cấm nhập cảnh có thời hạn hoặc vĩnh viễn là hậu quả gần như chắc chắn. Hồ sơ vi phạm bị ghi nhận, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng xin visa Việt Nam trong tương lai.
Hậu Quả Pháp Lý Khi Quá Hạn
& Trách Nhiệm Của Doanh Nghiệp Bảo Lãnh
Quá hạn thị thực không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân người nước ngoài mà còn có thể gây ra trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng cho doanh nghiệp hoặc cá nhân đứng ra bảo lãnh — kể cả khi doanh nghiệp không biết về việc vi phạm.
người nước ngoài vi phạm
tổ chức & cá nhân bảo lãnh
Bảng Mức Xử Phạt Chi Tiết
Theo Nghị Định 282/2025/NĐ-CP
7 khung phạt tăng dần theo thời gian quá hạn — áp dụng thống nhất cho tất cả người nước ngoài không phân biệt quốc tịch, loại visa hay mục đích lưu trú. Hiệu lực từ 15/12/2025, thay thế hoàn toàn NĐ 144/2021.
| Số ngày quá hạn | Mức phạt cá nhân | Hình thức bổ sung |
|---|---|---|
| Dưới 16 ngày | 500.000 – 2.000.000 đ | Không áp dụng trục xuất |
| 16 – dưới 30 ngày | 5.000.000 – 10.000.000 đ | Có thể bị trục xuất |
| 30 – dưới 60 ngày | 10.000.000 – 15.000.000 đ | Có thể bị trục xuất |
| 60 – dưới 90 ngày | 15.000.000 – 20.000.000 đ | Có thể bị trục xuất |
| 90 – dưới 180 ngày | 20.000.000 – 25.000.000 đ | Nguy cơ trục xuất cao |
| 180 ngày – dưới 1 năm | 25.000.000 – 30.000.000 đ | Nguy cơ trục xuất rất cao |
| Từ 1 năm trở lên | 30.000.000 – 40.000.000 đ | Trục xuất + có thể cấm nhập cảnh |
Xác định số ngày quá hạn, mức phạt áp dụng theo NĐ 282/2025, nguy cơ trục xuất và phương án xử lý tối ưu. Tư vấn ngay những việc cần làm và không được làm để tránh làm tình trạng xấu hơn — miễn phí.
Soạn đơn giải trình quá hạn trình bày lý do trung thực, rõ ràng và có thuyết phục — nêu đúng tình tiết giảm nhẹ theo Luật XLVPHC 2012. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ mẫu NA5, giấy xác nhận tạm trú và các tài liệu chứng minh bất khả kháng (nếu có).
Đại diện hoặc đồng hành cùng người nước ngoài đến làm việc tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh. Hỗ trợ trình bày, giải trình và theo dõi tiến trình xử lý — hạn chế tối đa nguy cơ bị áp dụng hình thức trục xuất.
Sau khi hoàn tất nộp phạt, hỗ trợ chuẩn bị và nộp hồ sơ xin gia hạn tạm trú (nếu được chấp thuận tiếp tục ở lại). Đối với trường hợp nhân đạo thực sự đặc biệt (bệnh tật, tai nạn), tư vấn quy trình xin gia hạn đặc biệt.
Thiết lập hệ thống theo dõi tự động thời hạn visa, thẻ tạm trú, GPLĐ của toàn bộ nhân sự nước ngoài. Nhắc nhở trước 30–60 ngày hết hạn để thực hiện gia hạn kịp thời — giảm rủi ro phạt cho cả cá nhân và doanh nghiệp bảo lãnh.
Hỗ trợ chuẩn bị và nộp hồ sơ gia hạn thị thực, thẻ tạm trú TRƯỚC khi hết hạn — đây là giải pháp tốt nhất để tránh hoàn toàn rủi ro quá hạn. Thủ tục gia hạn cần thực hiện trước ít nhất 07–14 ngày trước ngày hết hạn.
Hàng Trăm Trường Hợp Quá Hạn
Được Giải Quyết Hợp Pháp Qua VLIC
Từ chuyên gia quên gia hạn đến nhân sự nước ngoài gặp sự cố bất khả kháng — VLIC đồng hành xử lý đúng quy trình, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho cả cá nhân và doanh nghiệp.
Câu Hỏi
Thường Gặp
Những tình huống thực tế người nước ngoài và doanh nghiệp hay gặp khi xử lý tình trạng quá hạn thị thực tại Việt Nam.
Đặt câu hỏi tư vấn →Việc quan trọng nhất: tuyệt đối không tự ý xuất cảnh. Khi đang quá hạn, bạn không thể qua cửa khẩu và việc cố gắng xuất cảnh sẽ bị từ chối và làm hồ sơ vi phạm nặng hơn. Việc cần làm ngay: (1) Liên hệ VLIC để được tư vấn cụ thể; (2) Chuẩn bị hộ chiếu gốc; (3) Đến Cục QLXNC hoặc Phòng QLXNC địa phương để trình diện khai báo sớm nhất có thể. Với 3 ngày quá hạn, bạn thuộc mức phạt thấp nhất (500.000đ – 2.000.000đ) và chưa có nguy cơ trục xuất. Khai báo thành khẩn là tình tiết giảm nhẹ giúp bạn được xem xét tốt hơn.
Có. Các lý do bất khả kháng như ốm đau, tai nạn, dịch bệnh, thiên tai là tình tiết giảm nhẹ được ghi nhận theo Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2025). Để được xem xét giảm nhẹ, bạn cần: (1) Chuẩn bị giấy tờ chứng minh đầy đủ (giấy xuất viện, hồ sơ bệnh án, xác nhận của bệnh viện); (2) Soạn đơn giải trình rõ ràng, trung thực; (3) Trình diện khai báo ngay khi đủ sức khỏe. Mức giảm nhẹ cụ thể tùy thuộc vào cơ quan có thẩm quyền quyết định sau khi xem xét toàn bộ hồ sơ. VLIC hỗ trợ soạn đơn giải trình và chuẩn bị hồ sơ để tối ưu hóa khả năng được giảm nhẹ.
Tùy thuộc vào quyết định của cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh sau khi xem xét hồ sơ. Theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, sau khi chấp hành nộp phạt, người nước ngoài thường phải xuất cảnh, sau đó xin cấp mới visa để nhập cảnh trở lại (với điều kiện không bị đưa vào danh sách cấm nhập cảnh). Tuy nhiên, trường hợp có lý do nhân đạo thực sự đặc biệt (như đang điều trị bệnh chưa thể xuất cảnh, có con nhỏ là công dân Việt Nam…) có thể được xem xét gia hạn đặc biệt. VLIC tư vấn và hỗ trợ từng trường hợp cụ thể.
Doanh nghiệp bảo lãnh chịu hai rủi ro pháp lý: (1) Phạt gấp đôi mức cá nhân nếu để nhân sự nước ngoài quá hạn mà không báo cáo — ví dụ, nếu cá nhân bị phạt 10.000.000đ thì doanh nghiệp có thể bị phạt đến 20.000.000đ; (2) Phạt thêm 20–25 triệu đồng về hành vi "không thực hiện đúng trách nhiệm bảo lãnh" theo Điểm a Khoản 7 Điều 21 NĐ 282/2025. Để phòng ngừa, doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống theo dõi thời hạn giấy tờ cư trú của tất cả nhân sự nước ngoài và thực hiện gia hạn trước khi hết hạn ít nhất 30 ngày.
Phụ thuộc vào nội dung quyết định trục xuất. Theo Điều 21 Luật Nhập cảnh 2014 (sửa đổi), người bị trục xuất khỏi Việt Nam chưa quá 03 năm kể từ ngày quyết định có hiệu lực sẽ chưa được cho nhập cảnh. Người bị buộc xuất cảnh chưa quá 06 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực cũng chưa được nhập cảnh. Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có thể bị cấm nhập cảnh vĩnh viễn. Sau khi hết thời hạn cấm, người đó có thể xin cấp lại visa theo thủ tục thông thường nhưng hồ sơ vi phạm sẽ gây khó khăn đáng kể trong quá trình xét duyệt.





